Máy in mực dầu Mimaki JV5 - 130S, JV5 - 160S, JV5 - 260S,JV5 - 320S
- Độ phân giải cao: 1440x1440dpi
- 4 đầu in: C,M,Y,K.
- Tốc độ in cực nhanh, cổng IEEE 1394 truyền dữ liệu cực nhanh và mang tính ổn định cao.

|
Thông số / Model |
JV5 - 130S |
JV5 - 160S |
JV5 - 320S | |
|
Đầu in |
Công nghệ |
Công nghệ ép xung điện (Piezo-electric drop-on demand) | ||
|
Sốđầu in |
Gồm4 đầu phun (đặt so le) | |||
|
Độ rộng khổ vật liệu tối đa |
1361mm (53.5") |
1610mm (63.3") |
3,250 mm (128") | |
|
Chế độ in
Un : in 1chiều |
Độ phân giải |
540, 720, 1440dpi | ||
|
720x540dpi |
6/12pass Bi/Uni directional | |||
|
540x900dpi |
10/20 pass Bi/Uni directional | |||
|
540 or720x720dpi |
4/8/16 pass Bi/Uni directional | |||
|
540 or720x1080dpi |
8/12 pass Bi/Uni directional | |||
|
720x1440dpi |
8/16 pass Bi/Uni directional | |||
|
1440x1440dpi |
16/32 pass Bi/Uni directional | |||
|
Mực in |
Dạng mực |
ES3, HS | ||
|
Màu |
Yellow,Magenta, Cyan, Black, Light Magenta, Light Cyan | |||
|
Hệ thốngcung cấp |
Hệ thống tự động chuyển đổi giữa các hộp mực | |||
|
Dungtích hộp mực |
Chế độin 6/8 màu: 440cc or 220cc hộp mực x 2 = 880cc or 440cc / 1 màu | |||
|
Chế độ in 4màu: 440cc or 220cc hộp mực x 4 = 1, 760cc or 880cc / 1 màu | ||||
|
Vật liệuin dạng cuộn |
Độ rộng tối đa |
1, 375mm (54.13") |
1, 630mm (64.17") |
3,300 mm (11.6") |
|
Độ rộng thối thiểu |
297mm (11.6") | |||
|
Trọng lượng |
Max. 38kg (83.7 lbs.) |
Max. 130 kg (286.6 lbs.) | ||
|
Đường kính |
Đường kính lõi: 50 mm (2”) / Đường kính cuộn: Max.200mm | |||
|
Cắt vật liệu sau khi in |
Cắt hết khổ vật liệu | |||
|
Hệ thống sấy nhiệt |
Gồm 03 hệ thống sấy nhiệt thông minh PRE: Trước khi in ; PRINT: trong khi in ; POST: sau khi in | |||
|
Thiết bị cuộn vật liệu |
Bộcuộn vật liệu, xoay 2 chiều | |||
|
Bộ phận kiểm tra đầu phun (NCU) |
Hệ thống kiểm tra phun mực bằng tia Laser | |||
|
Độcao đầu phun |
1.5mm to 7mm (Tự động đo độ dày vật liệu) | |||
|
Cổng truyền dữ liệu |
USB 2.0 | |||
|
Chứng chỉ, tiêu chuẩn sản xuất |
VCCI Class A, FCC Class A, UL 60950 Rohs | |||
|
Nguồn điện |
AC200 to 240±10%, 50/60Hz±1Hz, 15A or less | |||
|
Công suất |
Max. 3,600VA |
Max. 7,200VA | ||
|
Điều kiện môi trường |
Nhiệt độ |
20°C (56°F) to 35°C (95°F) | ||
|
Độ ẩm |
35% to 65%Rh (không có nước ngưng tụ) | |||
|
Kích thước |
W=2,860mm |
W=3,120mm |
W=5,170mm | |
|
Trọng lượng |
Tối đa 270Kg |
Tối đa 290Kg |
Tối đa 1,200 kg | |


