- Độ phân giải cao: 1440x1440dpi
- 4 đầu in: C,M,Y,K.
- Tốc độ in cực nhanh, cổng IEEE 1394 truyền dữ liệu cựcnhanh và mang tính ổn định cao
|
Thông số / Model |
JV4 – 130 |
JV4 – 160 |
JV4 - 180 | |
|
Đầu in |
Côngnghệ |
Công nghệ ép xung điện (Piezo-electricdrop-on demand) | ||
|
Số đầu in |
Gồm 6 đầu phun (đặt so le) | |||
|
Độ rộng khổ vật liệu tối đa |
1371mm |
1600 mm |
1870 mm | |
|
Chế độ in
Un : in 1chiều |
Độ phân giải |
360 , 540, 720, 1440dpi (variable dotexcept 360, 540dpi) | ||
|
720 x540dpi |
2/4 pass Bi/Uni directional | |||
|
540 x900dpi |
3/6 pass Bi/Uni directional | |||
|
540 or 720x 720dpi |
4/8 pass Bi/Uni directional | |||
|
540 or 720x 1080dpi |
4/8/16 pass Bi/Uni directional | |||
|
720x1440dpi |
4/8/16 pass Bi/Uni directional | |||
|
1440x1440dpi |
16/32 pass Bi/Uni directional | |||
|
Mực in |
Dạng mực |
Mực pigment 6 màu (C,M,Y,K,Lc,Lm) or(C,M,Y,K,Or,Gr) | ||
|
Màu |
Yellow, Magenta, Cyan, Black, Light Magenta,Light Cyan | |||
|
Dung tích hộp mực |
Mỗicolour: 220cc ± 5cc x 2 hộp mực | |||
|
Vật liệu in dạng cuộn |
Độ rộng tối đa |
1, 381mm |
1, 620mm |
1, 910 mm |
|
Độ rộng tối thiểu |
210mm (8.2") | |||
|
Trọng lượng |
Max. 20kg | |||
|
Đường kính |
Đường kính lõi: 50 mm/Đường kínhcuộn: Max. 150mm | |||
|
Cắt vật liệu sau khi in |
Cắt hết khổ vật liệu | |||
|
Thiết bị cuộn vật liệu |
Bộ cuộn vật liệu, xoay 2 chiều | |||
|
Cổng truyền dữ liệu |
IEEE-1284 , IEEE-1394 | |||
|
Nguồn điện |
AC200to 240±10%, 50/60Hz±1Hz, 15A or less | |||
|
Công suất |
Max. 400VA | |||
|
Điều kiện môi trường |
Nhiệtđộ |
20°C (56°F) to 35°C (95°F) | ||
|
Độ ẩm |
35% to 65%Rh (không có nước ngưng tụ) | |||
|
Kích thước |
W= 2, 405mm |
W= 2, 740mm |
W= 3, 025mm | |
|
Trọng lượng |
Tối đa 130Kg |
Tối đa 140Kg |
Tối đa 160 kg | |


